帳務

trướng vụ

Hán Việt: trướng vụ

Tổng quan

Cấu tạo: (trướng) + (vụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有關核算銀錢或貨物出入的事務。也作「賬務」。

Eng

  • Cihui 帳務 hàngwù n. accounts in general