帳幅 zhàng fú · trướng phúc Hán Việt: trướng phúc · Pinyin: zhàng fú Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 幅 (phúc)Pinyinzhàng fúHán Việttrướng phúcCấu tạo帳 + 幅 · trướng + phúc nghĩa thành phần: trướng + phúc