帳族 zhàng zú · trướng tộc Hán Việt: trướng tộc · Pinyin: zhàng zú Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 族 (tộc)Pinyinzhàng zúHán Việttrướng tộcCấu tạo帳 + 族 · trướng + tộc nghĩa thành phần: trướng + tộc