帳殿 zhàng diàn · trướng điện Hán Việt: trướng điện · Pinyin: zhàng diàn Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 殿 (điện)Pinyinzhàng diànHán Việttrướng điệnCấu tạo帳 + 殿 · trướng + điện nghĩa thành phần: trướng + điện