帳略 zhàng lüè · trướng lược Hán Việt: trướng lược · Pinyin: zhàng lüè Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 略 (lược)Pinyinzhàng lüèHán Việttrướng lượcCấu tạo帳 + 略 · trướng + lược nghĩa thành phần: trướng + lược