帐簷

trướng diêm

Hán Việt: trướng diêm

Tổng quan

Cấu tạo: (trướng) + (diêm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊式蚊帳上面下垂的橫布,主要是為了裝飾。也稱為「帳額」。