帳落 zhàng luò · trướng lạc Hán Việt: trướng lạc · Pinyin: zhàng luò Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 落 (lạc)Pinyinzhàng luòHán Việttrướng lạcCấu tạo帳 + 落 · trướng + lạc nghĩa thành phần: trướng + lạc Nghĩa EngCihui 帳落 hàngluò n. a place where nomads live together