帳詞 zhàng cí · trướng từ Hán Việt: trướng từ · Pinyin: zhàng cí Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 詞 (từ)Pinyinzhàng cíHán Việttrướng từCấu tạo帳 + 詞 · trướng + từ nghĩa thành phần: trướng + từ