帳面 trướng diện Hán Việt: trướng diện Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 面 (diện)Hán Việttrướng diệnCấu tạo帳 + 面 · trướng + diện nghĩa thành phần: trướng + diện Nghĩa EngCihui 帳面 hàngmiàn n. <acct.> 1. accounting book 2. as shown in an account bookjaJMdict notebook|account book|register