帳頭 trướng đầu Hán Việt: trướng đầu Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 頭 (đầu)Hán Việttrướng đầuCấu tạo帳 + 頭 · trướng + đầu nghĩa thành phần: trướng + đầu Nghĩa EngCihui 帳頭 hàngtóu n. banking account