帳額 zhàng é · trướng ngạch Hán Việt: trướng ngạch · Pinyin: zhàng é Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 額 (ngạch)Pinyinzhàng éHán Việttrướng ngạchCấu tạo帳 + 額 · trướng + ngạch nghĩa thành phần: trướng + ngạch Nghĩa EngCihui 帳額 hàng'é n. finance charge