帵子
oan tử
Hán Việt: oan tử · Pinyin: wān zi
Tổng quan
vải đầu thừa đuôi thẹo; vải vụn cắt thừa。剪裁衣服剩下的大片的布料,特指剪裁中式衣服挖夾肢窩剩下的那塊布料。
Nghĩa
Việt
- Cihui vải đầu thừa đuôi thẹo; vải vụn cắt thừa。剪裁衣服剩下的大片的布料,特指剪裁中式衣服挖夾肢窩剩下的那塊布料。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衣料裁剪后剩下的余料。
- Tân Hoa Tự Điển 1.衣料裁剪后剩下的余料。