帶兒

dài r đái nhi

Hán Việt: đái nhi · Pinyin: dài r

Tổng quan

biến thể er hoá của 帶|带

Cấu tạo: (đái) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 帶|带

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 帶|带[dai4]
  • Cihui erhua variant of 帶|带