帶到
đái đáo
Hán Việt: đái đáo · Pinyin: dài dào
Tổng quan
đưa: mang/dẫn dắt/dẫn - đến/tới
Nghĩa
Việt
- Cihui đưa: mang/dẫn dắt/dẫn - đến/tới
- Tần suất từ đái đáo: đưa/mang/dẫn dắt/dẫn - đến/tới; mang; dẫn dắt; dẫn - đến; tới
- Biên soạn 帶到 dàidào* r.v. bring; lead
Eng
- Cihui 帶到 dàidào* r.v. bring; lead
- Tần suất từ 帶到 dàidào* r.v. bring; lead
Đức
- Handedict veranlassen zu