带口 đái khẩu Hán Việt: đái khẩu Tổng quan Cấu tạo: 带 (đái) + 口 (khẩu)Hán Việtđái khẩuCấu tạo带 + 口 · đái + khẩu nghĩa thành phần: đái + khẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 順口。《紅樓夢》第四八回:「若有提起因由的,你只帶口說我帶了你進來作伴兒就完了。」