带同 đái đồng Hán Việt: đái đồng Tổng quan Cấu tạo: 带 (đái) + 同 (đồng)Hán Việtđái đồngCấu tạo带 + 同 · đái + đồng nghĩa thành phần: đái + đồng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 帶領同來。《水滸傳》第一九回:「且說晁蓋、公孫勝自從把火燒了莊院,帶同十數個莊客,來到石碣村。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa携同