带围 đái vi Hán Việt: đái vi Tổng quan Cấu tạo: 带 (đái) + 围 (vi)Hán Việtđái viCấu tạo带 + 围 · đái + vi nghĩa thành phần: đái + vi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 帶,衣帶。帶圍指腰帶的周圍寬度。漢.劉向《列女傳.卷一.魏芒慈母》:「慈母憂戚悲哀,帶圍減尺。」元.王實甫《西廂記.第三本.第一折》:「杜韋娘不似舊時,帶圍寬清減了瘦腰肢。」