帶大

dài dà đái đại

Hán Việt: đái đại · Pinyin: dài dà

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to raise (a child or animal) to adulthood; to bring up
  • Cihui (coll.) to raise (a child or animal) to adulthood; to bring up
  • Cihui 帶大 àidà* r.v. bring up; rear | Tā shì gūgu ∼ de. He was raised by his aunt.