帶好 đái hảo Hán Việt: đái hảo Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 好 (hảo)Hán Việtđái hảoCấu tạo帶 + 好 · đái + hảo nghĩa thành phần: đái + hảo Nghĩa EngCihui 帶好 àihǎo v.o. <coll.> give regards to