帶孝

dài xiào đái hiếu

Hán Việt: đái hiếu · Pinyin: dài xiào

Tổng quan

biến thể của 戴孝

Cấu tạo: (đái) + (hiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 戴孝

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 死者的親屬和親戚,在一定喪期內穿著孝服,或在袖子上纏黑紗、頭上紮白繩等,表示哀悼。也作「戴孝」、「挂孝」、「掛孝」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 戴孝[dai4 xiao4]
  • Cihui variant of 戴孝