帶寬

dài kuān đái khoan

Hán Việt: đái khoan · Pinyin: dài kuān

Tổng quan

băng thông

Cấu tạo: (đái) + (khoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui băng thông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 频带的宽度。在通信中,指某一频带最高频率和最低频率的差(单位是赫兹);在计算机网络中,指数据传输能力的大小(单位是比特/秒)。

Eng

  • CC-CEDICT bandwidth
  • Cihui bandwidth