帶引
đái dẫn
Hán Việt: đái dẫn
Tổng quan
dẫn đầu: dẫn/chỉ dẫn/dẫn đường
Nghĩa
Việt
- Cihui dẫn đầu: dẫn/chỉ dẫn/dẫn đường
- Cihui dẫn đầu; dẫn; chỉ dẫn; dẫn đường。在前帶頭使後面的人跟隨著;引導。
Eng
- Cihui 帶引 àiyǐn* v. guide; lead the way