帶引

đái dẫn

Hán Việt: đái dẫn

Tổng quan

dẫn; chỉ dẫn; dẫn đường

Cấu tạo: 帶 (đái) + 引 (dẫn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dẫn dắt
  • Biên soạn v. guide; lead the way

Eng

  • Cihui 帶引 àiyǐn* v. guide; lead the way

Từ liên quan

Gần nghĩa

帶上 · 带下 · 带伤 · 帶兒 · 帶兵 · 帶到 · 帶刺 · 帶動