帶彩

đái thải

Hán Việt: đái thải

Tổng quan

bị thương

Cấu tạo: 帶 (đái) + 彩 (thải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhuốm máu đào: bị thương
  • Biên soạn enact bleeding from wound/injury

Eng

  • Cihui 帶彩 àicǎi v.o. <opera> enact bleeding from wound/injury

Từ liên quan

Gần nghĩa

帶上 · 带下 · 带伤 · 帶兒 · 帶兵 · 帶到 · 帶刺 · 帶動