帶徵

đái trưng

Hán Việt: đái trưng

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (trưng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國家因荒歉而停徵錢糧,以其停徵之數,勻攤分為數年,與各該本年錢糧同徵者,稱為「帶徵」。

Eng

  • Cihui 帶徵 àizhēng n. disaster-induced taxation relief