帶手
đái thủ
Hán Việt: đái thủ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱飯鋪用的抹布。如:「這桌子那麼髒,拿個帶手來擦擦。」也作「代手」。
Eng
- Cihui 帶手 àishǒu adv. <coll.> as convenient; in passing ◆n. wiping cloth carried by waiters
Hán Việt: đái thủ