帶打 đái đả Hán Việt: đái đả Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 打 (đả)Hán Việtđái đảCấu tạo帶 + 打 · đái + đả nghĩa thành phần: đái + đả Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 武戲的開打。如:「帶打的野臺戲最受小孩子歡迎。」EngCihui 帶打 dàidǎ v. <opera> rain fisticuffs; make a show of combat