帶柄 dài bǐng · đái bính Hán Việt: đái bính · Pinyin: dài bǐng Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 柄 (bính)Pinyindài bǐngHán Việtđái bínhCấu tạo帶 + 柄 · đái + bính nghĩa thành phần: đái + bính