帶狀

đái trạng

Hán Việt: đái trạng

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (trạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像帶子般呈長條狀的。如:「這個地區的湖泊呈帶狀分布。」

Eng

  • Cihui 帶狀 dàizhuàng* attr. zonal; banded