带砺 đái lệ Hán Việt: đái lệ Tổng quan Cấu tạo: 带 (đái) + 砺 (lệ)Hán Việtđái lệCấu tạo带 + 砺 · đái + lệ nghĩa thành phần: đái + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 語本《史記.卷一八.高祖功臣侯者年表》:「使河如帶,泰山若厲。」比喻河山。清.曹貞吉〈滿庭芳.太華垂旒〉詞:「自古王公設險,終難恃帶礪之形。」