帶節 đái tiết Hán Việt: đái tiết Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 節 (tiết)Hán Việtđái tiếtCấu tạo帶 + 節 · đái + tiết nghĩa thành phần: đái + tiết Nghĩa EngCihui zonite