帶鉤 đái câu Hán Việt: đái câu Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 鉤 (câu)Hán Việtđái câuCấu tạo帶 + 鉤 · đái + câu nghĩa thành phần: đái + câu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代用於扣攏腰帶的鉤,多用金屬製作。《史記.卷三二.齊太公世家》:「魯聞無知死,亦發兵送公子糾,而使管仲別將兵遮莒道,射中小白帶鉤。」EngCihui 帶鉤 dàigōu n. belt/clothing hook