帶際 đái tế Hán Việt: đái tế Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 際 (tế)Hán Việtđái tếCấu tạo帶 + 際 · đái + tế nghĩa thành phần: đái + tế Nghĩa EngCihui 帶際 dàijì attr. intergenerational