帶霉

dài méi đái môi

Hán Việt: đái môi · Pinyin: dài méi

Tổng quan

bị mốc | bị mùi mốc

Cấu tạo: (đái) + (môi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị mốc | bị mùi mốc

Eng

  • CC-CEDICT musty|moldy
  • Cihui musty; moldy