帶魚
đái ngư
Hán Việt: đái ngư · Pinyin: dài yú
Tổng quan
cá hố (loài cá thuộc họ Trichiuridae), còn được gọi là cá đai
Nghĩa
Việt
- Cihui cá hố (loài cá thuộc họ Trichiuridae), còn được gọi là cá đai
- Cihui đái ngư đái ngư ☆Con trạch, giống như con lươn nhưng ngắn hơn — Cũng chỉ con lươn (trông giống như dây đai áo).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 白帶魚的別名。參見「白帶魚」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鱼,体长侧扁,形状像带子,银白色,全身光滑无鳞。是我国重要海产鱼类之一。有的地区叫刀鱼。
Eng
- CC-CEDICT ribbonfish|hairtail|beltfish|cutlassfish (family Trichiuridae)
- Cihui ribbonfish; hairtail; beltfish; cutlassfish (family Trichiuridae)