帷子
duy tử
Hán Việt: duy tử · Pinyin: wéi zi
Tổng quan
ri-đô; màn vây; màn che。圍起來做遮擋用的布。 床帷子 màn che giường ngủ 車帷子 màn xe
Nghĩa
Việt
- Cihui ri-đô; màn vây; màn che。圍起來做遮擋用的布。 床帷子 màn che giường ngủ 車帷子 màn xe
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 围起来作遮挡用的布帛制品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.围起来作遮挡用的布帛制品。
Eng
- Cihui 帷子 wéizi n. curtain M:¹tiáo
ja
- JMdict light, thin, single-layer kimono (esp. from hemp or raw silk, for summer use)|shroud|burial clothes