帷屏 wéi píng · duy bình Hán Việt: duy bình · Pinyin: wéi píng Tổng quan Cấu tạo: 帷 (duy) + 屏 (bình)Pinyinwéi píngHán Việtduy bìnhCấu tạo帷 + 屏 · duy + bình nghĩa thành phần: duy + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帷帐和屏风。借指内室; 帷帐和屏风。泛指室内陈设。Tân Hoa Tự Điển 1.帷帐和屏风。借指内室。 2.帷帐和屏风。泛指室内陈设。