帷帳

wéi zhàng duy trướng

Hán Việt: duy trướng · Pinyin: wéi zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帷幕床帐; 喻腹地; 犹帷幄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帷幕床帐。 2.喻腹地。 3.犹帷幄。

Eng

  • Cihui 帷帳 éizhàng n. curtain M:¹piàn