帷帟 wéi yì Pinyin: wéi yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.泛指室内各种帷幔。 2.借指宫闱或后妃。 3.犹帷幄。 Cấu tạo: 帷 (duy) + 帟Pinyinwéi yìCấu tạo帷 + 帟 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.泛指室内各种帷幔。 2.借指宫闱或后妃。 3.犹帷幄。 Từ liên quan Gần nghĩa帷子 · 帷幄 · 帷幔 · 帷幕 · 帷薄不修 · 帟帟 · 帟幕 · 帷冒