帷扆
duy ỷ
Hán Việt: duy ỷ · Pinyin: wéi yǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 帝座。隋.薛道衡〈隋高祖文皇帝頌.序〉:「運天策於帷扆,播神威於沙朔。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 帷幔与屏风。指君主朝群臣之所。
- Tân Hoa Tự Điển 1.帷幔与屏风。指君主朝群臣之所。
Hán Việt: duy ỷ · Pinyin: wéi yǐ