帷蓋
duy cái
Hán Việt: duy cái · Pinyin: wéi gài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 车的帷幕和篷盖; 《礼记.檀弓下》"敝帷不弃,为埋马也;敝盖不弃,为埋狗也。"后以"帷盖"为受恩乞恩之典; 棺罩和棺盖。亦指棺椁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.车的帷幕和篷盖。 2.《礼记.檀弓下》"敝帷不弃,为埋马也;敝盖不弃,为埋狗也。"后以"帷盖"为受恩乞恩之典。 3.棺罩和棺盖。亦指棺椁。
Eng
- Cihui 帷蓋 éigài n. repayment for services rendered