帷轂 wéi gǔ · duy cốc Hán Việt: duy cốc · Pinyin: wéi gǔ Tổng quan Cấu tạo: 帷 (duy) + 轂 (cốc)Pinyinwéi gǔHán Việtduy cốcCấu tạo帷 + 轂 · duy + cốc nghĩa thành phần: duy + cốc