帷軒

wéi xuān duy hiên

Hán Việt: duy hiên · Pinyin: wéi xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (hiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 容车。有帷的女车。一说为张设帷幔的内室,犹帷房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.容车。有帷的女车。一说为张设帷幔的内室,犹帷房。