帷障

wéi zhàng duy chướng

Hán Việt: duy chướng · Pinyin: wéi zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (chướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指遮蔽之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指遮蔽之物。