帷鼎 wéi dǐng · duy đỉnh Hán Việt: duy đỉnh · Pinyin: wéi dǐng Tổng quan Cấu tạo: 帷 (duy) + 鼎 (đỉnh)Pinyinwéi dǐngHán Việtduy đỉnhCấu tạo帷 + 鼎 · duy + đỉnh nghĩa thành phần: duy + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓参与帷幄之谋﹑居于台鼎之位。Tân Hoa Tự Điển 1.谓参与帷幄之谋﹑居于台鼎之位。