常世 thường thế Hán Việt: thường thế Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 世 (thế)Hán Việtthường thếCấu tạo常 + 世 · thường + thế nghĩa thành phần: thường + thế Nghĩa jaJMdict eternalness|forever unchanging|distant land over the sea|world of the dead