常業 thường nghiệp Hán Việt: thường nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 業 (nghiệp)Hán Việtthường nghiệpCấu tạo常 + 業 · thường + nghiệp nghĩa thành phần: thường + nghiệp Nghĩa EngCihui 常業 chángyè n. 1. regular profession 2. career occupation