常產
thường sản
Hán Việt: thường sản · Pinyin: cháng chǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恒产,固定的产业; 固定的物产。
- Tân Hoa Tự Điển 1.恒产,固定的产业。 2.固定的物产。
Eng
- Cihui 常產 hángchǎn n. immovable property; real estate
Hán Việt: thường sản · Pinyin: cháng chǎn