常從 cháng cóng · thường tòng Hán Việt: thường tòng · Pinyin: cháng cóng Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 從 (tòng)Pinyincháng cóngHán Việtthường tòngCấu tạo常 + 從 · thường + tòng nghĩa thành phần: thường + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侍从;随员。Tân Hoa Tự Điển 1.侍从;随员。