常令 cháng lìng · thường lệnh Hán Việt: thường lệnh · Pinyin: cháng lìng Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 令 (lệnh)Pinyincháng lìngHán Việtthường lệnhCấu tạo常 + 令 · thường + lệnh nghĩa thành phần: thường + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 固定的法令; 固定的节令。Tân Hoa Tự Điển 1.固定的法令。 2.固定的节令。