常會
thường hội
Hán Việt: thường hội · Pinyin: cháng huì
Tổng quan
hội nghị thường kỳ: họp thường lệ/họp định kỵ̀
Nghĩa
Việt
- Cihui hội nghị thường kỳ: họp thường lệ/họp định kỵ̀
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 规定在一定期间举行的会议;例会。
- Tân Hoa Tự Điển 1.规定在一定期间举行的会议;例会。
Eng
- Cihui 常會 hánghuì n. regular meeting/session ◆v. meet/see sb. frequently
ja
- JMdict regular meeting|ordinary Diet session